pachymeter
giọng máy của trình duyệt
pachymeter nghĩa là Xem pachometer.
Nghĩa của pachymeter
Danh từ
- Xem pachometer
Dạng từ của pachymeter
| Số nhiều | pachymeters |
Câu hỏi thường gặp
pachymeter nghĩa là gì?
pachymeter (danh từ) nghĩa là Xem pachometer.