pacifiable
giọng máy của trình duyệt
pacifiable nghĩa là Xem pacify.
Nghĩa của pacifiable
Tính từ
- Xem pacify
Dạng từ của pacifiable
| So sánh hơn | more pacifiable |
| So sánh nhất | most pacifiable |
Câu hỏi thường gặp
pacifiable nghĩa là gì?
pacifiable (tính từ) nghĩa là Xem pacify.