TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pacificator

US/pə.ˈsɪ.fə.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pacificator nghĩa là người bình định, người dẹp yên, người hoà giải.

Nghĩa của pacificator

Danh từ

  1. Người bình định; người dẹp yên.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người hoà giải.

Dạng từ của pacificator

Số nhiềupacificators

Câu hỏi thường gặp

pacificator nghĩa là gì?

pacificator (danh từ) nghĩa là người bình định, người dẹp yên, người hoà giải.

pacificator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacificator: giọng Mỹ (US) /pə.ˈsɪ.fə.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.