TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pad thai

UK/ˌpæd ˈtaɪ/ US/ˌpæd ˈtaɪ/ giọng máy của trình duyệt

pad thai nghĩa là pad thái.

Nghĩa của pad thai

Danh từ

  1. Pad Thái.

Câu hỏi thường gặp

pad thai nghĩa là gì?

pad thai (danh từ) nghĩa là pad thái.

pad thai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pad thai: giọng Anh (UK) /ˌpæd ˈtaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌpæd ˈtaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.