pad
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pæd/
US/pæd/
giọng máy của trình duyệt
pad nghĩa là đường cái, đi chân, cuốc bộ, đệm.
Nghĩa của pad
Danh từ
- Từ lóng Đường cái.
- gentleman (knight, squire) of the padkẻ cướp đường
- Ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag).
- Cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm.
- Tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ).
- Lõi hộp mực đóng dấu.
- Cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...).
- Gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...).
- Giỏ (dùng làm đơn vị đo lường).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) ổ ăn chơi
- Tiệm hút.
Động từ
- Đi chân, cuốc bộ.
- to pad it; to pad the hoof(từ lóng) cuốc bộ
Ngoại động từ
- Đệm, lót, độn (áo...).
- Thường + out Nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...).
- to pad a sentence outnhồi nhét những thứ thừa đầy câu
Dạng từ của pad
| Số nhiều | pads |
| Ngôi thứ ba số ít | pads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | padding |
| Quá khứ phân từ | padded |
| Quá khứ | padded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pad
Đồng nghĩa
Họ từ của pad
Cụm từ, thành ngữ với pad
- padded cell — Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).
- pad thai — Pad Thái.
Câu hỏi thường gặp
pad nghĩa là gì?
pad (danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là đường cái, đi chân, cuốc bộ, đệm.
pad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pad: giọng Anh (UK) /pæd/, giọng Mỹ (US) /pæd/.