padded
US/ˈpædɪd/
giọng máy của trình duyệt
padded nghĩa là bịt, độn.
Nghĩa của padded
Tính từ
- Bịt, độn (bông).
Dạng từ của padded
| So sánh hơn | more padded |
| So sánh nhất | most padded |
Họ từ của padded
Cụm từ, thành ngữ với padded
- padded cell — Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).
Câu hỏi thường gặp
padded nghĩa là gì?
padded (tính từ) nghĩa là bịt, độn.
padded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của padded: giọng Mỹ (US) /ˈpædɪd/.