TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

padded

US/ˈpædɪd/ giọng máy của trình duyệt

padded nghĩa là bịt, độn.

Nghĩa của padded

Tính từ

  1. Bịt, độn (bông).

Dạng từ của padded

So sánh hơnmore padded
So sánh nhấtmost padded

Họ từ của padded

Cụm từ, thành ngữ với padded

  • padded cell — Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).

Câu hỏi thường gặp

padded nghĩa là gì?

padded (tính từ) nghĩa là bịt, độn.

padded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của padded: giọng Mỹ (US) /ˈpædɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.