TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

padded cell

giọng máy của trình duyệt

padded cell nghĩa là Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).

Nghĩa của padded cell

Danh từ

  1. Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).

Dạng từ của padded cell

Số nhiềupadded cells

Câu hỏi thường gặp

padded cell nghĩa là gì?

padded cell (danh từ) nghĩa là Buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.