paddler
US/ˈpæ.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
paddler nghĩa là Xem paddle.
Nghĩa của paddler
Danh từ
- Xem paddle
Dạng từ của paddler
| Số nhiều | paddlers |
Câu hỏi thường gặp
paddler nghĩa là gì?
paddler (danh từ) nghĩa là Xem paddle.
paddler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paddler: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.dᵊ.lɜː/.