TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paddy-field

US/ˈpædiˌfild/ giọng máy của trình duyệt

paddy-field nghĩa là ruộng lúa, cánh đồng trồng lúa.

Nghĩa của paddy-field

Danh từ

  1. Ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa.

Dạng từ của paddy-field

Số nhiềupaddy fields

Câu hỏi thường gặp

paddy-field nghĩa là gì?

paddy-field (danh từ) nghĩa là ruộng lúa, cánh đồng trồng lúa.

paddy-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paddy-field: giọng Mỹ (US) /ˈpædiˌfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.