TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

padishah

UK/ˈpɑːdɪʃɑː/ US/ˈpɑːdɪʃɑː/ giọng máy của trình duyệt

padishah nghĩa là pađisat, vua.

Nghĩa của padishah

Danh từ

  1. Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của padishah

Số nhiềuPadishahs

Câu hỏi thường gặp

padishah nghĩa là gì?

padishah (danh từ) nghĩa là pađisat, vua.

padishah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của padishah: giọng Anh (UK) /ˈpɑːdɪʃɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑːdɪʃɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.