TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paedo-

UK/ˈpiː.dəʊ/ US/ˈpiː.dəʊ/ giọng máy của trình duyệt

paedo- nghĩa là Xem -ped.

Nghĩa của paedo-

Tiền tố

  1. Xem -ped

Dạng từ của paedo-

Số nhiềupaedos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paedo-

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paedo- nghĩa là gì?

paedo- (tiền tố) nghĩa là Xem -ped.

paedo- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paedo-: giọng Anh (UK) /ˈpiː.dəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpiː.dəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.