pagoda
UK/pəˈɡəʊ.də/
US/pəˈɡoʊ.də/
giọng máy của trình duyệt
pagoda nghĩa là chùa, đồng pagôt, bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa của pagoda
Danh từ
- Chùa.
- Đồng pagôt (tiền vàng Ân-độ thời xưa).
- Quán (bán báo, thuốc lá...).
Dạng từ của pagoda
| Số nhiều | pagodas |
Họ từ của pagoda
Câu hỏi thường gặp
pagoda nghĩa là gì?
pagoda (danh từ) nghĩa là chùa, đồng pagôt, bảo tháp, tháp chùa.
pagoda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pagoda: giọng Anh (UK) /pəˈɡəʊ.də/, giọng Mỹ (US) /pəˈɡoʊ.də/.