pagoda-tree
US/pə.ˈɡoʊ.də.ˈtri/
giọng máy của trình duyệt
pagoda-tree nghĩa là cây đa.
Nghĩa của pagoda-tree
Danh từ
- Thực vật học Cây đa.
- Nghĩa bóng Cây đẻ ra tiền vàng.
- to shake the pagoda-treelàm giàu nhanh chóng, phất (ở Ân-độ)
Dạng từ của pagoda-tree
| Số nhiều | pagoda trees |
Câu hỏi thường gặp
pagoda-tree nghĩa là gì?
pagoda-tree (danh từ) nghĩa là cây đa.
pagoda-tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pagoda-tree: giọng Mỹ (US) /pə.ˈɡoʊ.də.ˈtri/.