TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pagoda-tree

US/pə.ˈɡoʊ.də.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

pagoda-tree nghĩa là cây đa.

Nghĩa của pagoda-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây đa.
  2. Nghĩa bóng Cây đẻ ra tiền vàng.
    • to shake the pagoda-treelàm giàu nhanh chóng, phất (ở Ân-độ)

Dạng từ của pagoda-tree

Số nhiềupagoda trees

Câu hỏi thường gặp

pagoda-tree nghĩa là gì?

pagoda-tree (danh từ) nghĩa là cây đa.

pagoda-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagoda-tree: giọng Mỹ (US) /pə.ˈɡoʊ.də.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.