TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pailful

US/ˈpeɪɫ.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

pailful nghĩa là thùng, xô.

Nghĩa của pailful

Danh từ

  1. Thùng (đầy), xô (đầy).

Dạng từ của pailful

Số nhiềupailfuls

Câu hỏi thường gặp

pailful nghĩa là gì?

pailful (danh từ) nghĩa là thùng, xô.

pailful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pailful: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪɫ.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.