TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paillasse

UK/pælˈjɑːs/ US/pælˈjɑːs/ giọng máy của trình duyệt

paillasse nghĩa là nệm rơm.

Nghĩa của paillasse

Danh từ

  1. Nệm rơm.

Dạng từ của paillasse

Số nhiềupaillasses

Câu hỏi thường gặp

paillasse nghĩa là gì?

paillasse (danh từ) nghĩa là nệm rơm.

paillasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillasse: giọng Anh (UK) /pælˈjɑːs/, giọng Mỹ (US) /pælˈjɑːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.