TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paillette

UK/pælˈjɛt/ US/pælˈjɛt/ giọng máy của trình duyệt

paillette nghĩa là vảy kim tuyến.

Nghĩa của paillette

Danh từ

  1. Vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh).

Dạng từ của paillette

Số nhiềupaillettes

Câu hỏi thường gặp

paillette nghĩa là gì?

paillette (danh từ) nghĩa là vảy kim tuyến.

paillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillette: giọng Anh (UK) /pælˈjɛt/, giọng Mỹ (US) /pælˈjɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.