pain
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/peɪ̯n/
US/peɪ̯n/
giọng máy của trình duyệt
pain nghĩa là sự đau đớn, sự đau khổ, sự đau đẻ, làm đau đớn.
Nghĩa của pain
Danh từ
- Sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần).
- to have a pain in the headđau đầu
- Số nhiều Sự đau đẻ.
- Số nhiều Nỗi khó nhọc công sức.
- to take painsbỏ công sức
- Hình phạt.
- pains and penaltiescác hình phạt
- on (under) pain of deathsẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
Ngoại động từ
- Làm đau đớn, làm đau khổ.
- does your tooth pain you?răng anh có làm anh đau không?
Nội động từ
- Đau nhức, đau đớn.
- my arm is painingtay tôi đang đau nhức đây
Dạng từ của pain
| Số nhiều | pains |
| Ngôi thứ ba số ít | pains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | paining |
| Quá khứ phân từ | pained |
| Quá khứ | pained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pain
Cụm từ, thành ngữ với pain
- to be at the pains of doing something — Chịu thương chịu khó làm cái gì.
- to give someone a pain in the neck — Quấy rầy ai, chọc tức ai.
- a pain in the ass — một người hay một cái gì đó cực kỳ khó chịu.
- pain in the neck — Khó chịu, tức tối.
- pain the lily — Mặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa).
Câu ví dụ với pain
- I have a pain in the shoulder. Tôi bị đau vai.
- Are you in a lot of pain? Có đau lắm không?
- I have a pain in my stomach. Tôi bị đau bụng.
- I have a mild pain here. Tôi hơi bị đau ở đây.
- I have a pain in my little toe. Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
- Do you have a pain reliever? Bạn có thuốc giảm đau không?
- The pain has lessened a little. Cơn đau đã dịu đi một chút.
- Tom was complaining of back pain. Tom đang phàn nàn vì đau lưng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pain nghĩa là gì?
pain (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đau đớn, sự đau khổ, sự đau đẻ, làm đau đớn.
pain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pain: giọng Anh (UK) /peɪ̯n/, giọng Mỹ (US) /peɪ̯n/.