TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paint-box

US/ˈpeɪnt.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

paint-box nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Nghĩa của paint-box

Danh từ

  1. Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Câu hỏi thường gặp

paint-box nghĩa là gì?

paint-box (danh từ) nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

paint-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paint-box: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪnt.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.