TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paint out

giọng máy của trình duyệt

paint out nghĩa là sơn phủ lên.

Nghĩa của paint out

Cụm động từ

  1. Sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi.

Dạng từ của paint out

Ngôi thứ ba số ítpaints out
Hiện tại phân từ (-ing)painting out
Quá khứ phân từpainted out
Quá khứpainted out
Số nhiềupaint outs

Câu hỏi thường gặp

paint out nghĩa là gì?

paint out (cụm động từ) nghĩa là sơn phủ lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.