paint out Nghegiọng máy của trình duyệt paint out nghĩa là sơn phủ lên. Nghĩa của paint out Cụm động từ Sơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi. Dạng từ của paint out Ngôi thứ ba số ítpaints outHiện tại phân từ (-ing)painting outQuá khứ phân từpainted outQuá khứpainted outSố nhiềupaint outs Câu hỏi thường gặp paint out nghĩa là gì?paint out (cụm động từ) nghĩa là sơn phủ lên.