TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pairwise

UK/ˈpɛə.waɪz/ US/ˈpɛɹ.waɪz/ giọng máy của trình duyệt

pairwise nghĩa là từng đôi.

Nghĩa của pairwise

Tính từ

  1. Từng đôi.

Câu hỏi thường gặp

pairwise nghĩa là gì?

pairwise (tính từ) nghĩa là từng đôi.

pairwise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pairwise: giọng Anh (UK) /ˈpɛə.waɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹ.waɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.