TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatability

giọng máy của trình duyệt

palatability nghĩa là vị ngon, tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái.

Nghĩa của palatability

Danh từ

  1. Vị ngon.
  2. Nghĩa bóng Tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái.
  3. Tính có thể chấp nhận được.

Dạng từ của palatability

Số nhiềupalatabilities

Họ từ của palatability

Câu hỏi thường gặp

palatability nghĩa là gì?

palatability (danh từ) nghĩa là vị ngon, tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.