TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatially

US/pə.ˈleɪ.ʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

palatially nghĩa là Xem palatial.

Nghĩa của palatially

Phó từ

  1. Xem palatial

Câu hỏi thường gặp

palatially nghĩa là gì?

palatially (phó từ) nghĩa là Xem palatial.

palatially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatially: giọng Mỹ (US) /pə.ˈleɪ.ʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.