TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatinate

UK/pəˈlætɪnɪt/ US/pəˈlætɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

palatinate nghĩa là lânh địa sứ quân, màu hoa cà.

Nghĩa của palatinate

Danh từ

  1. Sử học Lânh địa sứ quân.
  2. Màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham).

Dạng từ của palatinate

Số nhiềupalatinates

Câu hỏi thường gặp

palatinate nghĩa là gì?

palatinate (danh từ) nghĩa là lânh địa sứ quân, màu hoa cà.

palatinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatinate: giọng Anh (UK) /pəˈlætɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /pəˈlætɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.