palatinate
UK/pəˈlætɪnɪt/
US/pəˈlætɪnɪt/
giọng máy của trình duyệt
palatinate nghĩa là lânh địa sứ quân, màu hoa cà.
Nghĩa của palatinate
Danh từ
- Sử học Lânh địa sứ quân.
- Màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham).
Dạng từ của palatinate
| Số nhiều | palatinates |
Câu hỏi thường gặp
palatinate nghĩa là gì?
palatinate (danh từ) nghĩa là lânh địa sứ quân, màu hoa cà.
palatinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palatinate: giọng Anh (UK) /pəˈlætɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /pəˈlætɪnɪt/.