TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paleo-

UK/ˈpæl.i.əʊ/ US/ˈpæl.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

paleo- nghĩa là cổ, -cổ.

Nghĩa của paleo-

Tiền tố

  1. -cổ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paleo-

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paleo- nghĩa là gì?

paleo- (tiền tố) nghĩa là cổ, -cổ.

paleo- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paleo-: giọng Anh (UK) /ˈpæl.i.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæl.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.