paleo-
UK/ˈpæl.i.əʊ/
US/ˈpæl.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
paleo- nghĩa là cổ, -cổ.
Nghĩa của paleo-
Tiền tố
- -cổ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paleo-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
paleo- nghĩa là gì?
paleo- (tiền tố) nghĩa là cổ, -cổ.
paleo- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paleo-: giọng Anh (UK) /ˈpæl.i.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæl.i.ə/.