paleography
UK/ˌpalɪˈɒɡɹəfi/
US/ˌpeɪliˈɑɡɹəfi/
giọng máy của trình duyệt
paleography nghĩa là môn chữ cổ, môn cổ tự học, cổ văn tự học.
Nghĩa của paleography
Danh từ
- Môn chữ cổ; môn cổ tự học.
Dạng từ của paleography
| Số nhiều | paleographies |
Họ từ của paleography
Câu hỏi thường gặp
paleography nghĩa là gì?
paleography (danh từ) nghĩa là môn chữ cổ, môn cổ tự học, cổ văn tự học.
paleography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paleography: giọng Anh (UK) /ˌpalɪˈɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ˌpeɪliˈɑɡɹəfi/.