paleographic
giọng máy của trình duyệt
paleographic nghĩa là cổ xưa.
Nghĩa của paleographic
Tính từ
- Thuộc Cổ xưa.
Câu hỏi thường gặp
paleographic nghĩa là gì?
paleographic (tính từ) nghĩa là cổ xưa.
paleographic nghĩa là cổ xưa.
paleographic (tính từ) nghĩa là cổ xưa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.