TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palestral

giọng máy của trình duyệt

palestral nghĩa là Xem palestra.

Nghĩa của palestral

Tính từ

  1. Xem palestra

Dạng từ của palestral

So sánh hơnmore palestral
So sánh nhấtmost palestral

Câu hỏi thường gặp

palestral nghĩa là gì?

palestral (tính từ) nghĩa là Xem palestra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.