TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palestrical

giọng máy của trình duyệt

palestrical nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của palestrical

Tính từ

  1. Cách viết khác: palestric.

Dạng từ của palestrical

So sánh hơnmore palestrical
So sánh nhấtmost palestrical

Câu hỏi thường gặp

palestrical nghĩa là gì?

palestrical (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.