TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pali

UK/ˈpɑːli/ US/ˈpɑːli/ giọng máy của trình duyệt

pali nghĩa là tiếng pa-li.

Nghĩa của pali

Danh từ

  1. Tiếng Pa-li (Ân-độ).

Dạng từ của pali

Số nhiềuPalis

Câu hỏi thường gặp

pali nghĩa là gì?

pali (danh từ) nghĩa là tiếng pa-li.

pali phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pali: giọng Anh (UK) /ˈpɑːli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑːli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.