paliform
giọng máy của trình duyệt
paliform nghĩa là Dạng cọc.
Nghĩa của paliform
Danh từ
- Sinh vật học Dạng cọc.
Dạng từ của paliform
| So sánh hơn | more paliform |
| So sánh nhất | most paliform |
Câu hỏi thường gặp
paliform nghĩa là gì?
paliform (danh từ) nghĩa là Dạng cọc.