TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palladianism

US/pə.ˈleɪ.di.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

palladianism nghĩa là Xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc.

Nghĩa của palladianism

Danh từ

  1. Xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

palladianism nghĩa là gì?

palladianism (danh từ) nghĩa là Xem palladian chỉ phương pháp kiến trúc.

palladianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palladianism: giọng Mỹ (US) /pə.ˈleɪ.di.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.