TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palliator

US/ˈpæ.li.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

palliator nghĩa là tạm thời làm dịu, giảm nhẹ, bào chữa, thuốc trị đỡ.

Nghĩa của palliator

Tính từ

  1. Tạm thời làm dịu (đau).
  2. Giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu.
    • palliative measurebiện pháp làm giảm nhẹ

Danh từ

  1. Thuốc trị đỡ (đau).
  2. Biện pháp làm giảm nhẹ.

Dạng từ của palliator

Số nhiềupalliators

Câu hỏi thường gặp

palliator nghĩa là gì?

palliator (tính từ, danh từ) nghĩa là tạm thời làm dịu, giảm nhẹ, bào chữa, thuốc trị đỡ.

palliator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palliator: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.li.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.