TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pallid

UK/ˈpælɪd/ US/ˈpælɪd/ giọng máy của trình duyệt

pallid nghĩa là xanh xao, vàng vọt.

Nghĩa của pallid

Tính từ

  1. Xanh xao, vàng vọt.

Dạng từ của pallid

So sánh hơnpallider
So sánh nhấtpallidest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pallid nghĩa là gì?

pallid (tính từ) nghĩa là xanh xao, vàng vọt.

pallid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pallid: giọng Anh (UK) /ˈpælɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈpælɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.