palliative
UK/ˈpælɪətɪv/
US/ˈpælieɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
palliative nghĩa là tạm thời làm dịu, giảm nhẹ, bào chữa, thuốc trị đỡ.
Nghĩa của palliative
Tính từ
- Tạm thời làm dịu (đau).
- Giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu.
- palliative measurebiện pháp làm giảm nhẹ
Danh từ
- Thuốc trị đỡ (đau).
- Biện pháp làm giảm nhẹ.
Dạng từ của palliative
| So sánh hơn | more palliative |
| So sánh nhất | most palliative |
| Số nhiều | palliatives |
Họ từ của palliative
Câu hỏi thường gặp
palliative nghĩa là gì?
palliative (tính từ, danh từ) nghĩa là tạm thời làm dịu, giảm nhẹ, bào chữa, thuốc trị đỡ.
palliative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palliative: giọng Anh (UK) /ˈpælɪətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈpælieɪtɪv/.