palmy
UK/ˈpɑːmi/
US/ˈpɑːmi/
giọng máy của trình duyệt
palmy nghĩa là cây cọ, giống cây cọ, chiến thắng, huy hoàng.
Nghĩa của palmy
Tính từ
- Thuộc Cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ.
- Chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ.
- palmy daysnhững ngày huy hoàng
Dạng từ của palmy
| So sánh hơn | palmier |
| So sánh nhất | palmiest |
Câu hỏi thường gặp
palmy nghĩa là gì?
palmy (tính từ) nghĩa là cây cọ, giống cây cọ, chiến thắng, huy hoàng.
palmy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palmy: giọng Anh (UK) /ˈpɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑːmi/.