TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palpation

US/ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

palpation nghĩa là sự sờ nắn.

Nghĩa của palpation

Danh từ

  1. Sự sờ nắn (khi khám bệnh).

Dạng từ của palpation

Số nhiềupalpations

Câu hỏi thường gặp

palpation nghĩa là gì?

palpation (danh từ) nghĩa là sự sờ nắn.

palpation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpation: giọng Mỹ (US) /ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.