palpation
US/ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
palpation nghĩa là sự sờ nắn.
Nghĩa của palpation
Danh từ
- Sự sờ nắn (khi khám bệnh).
Dạng từ của palpation
| Số nhiều | palpations |
Câu hỏi thường gặp
palpation nghĩa là gì?
palpation (danh từ) nghĩa là sự sờ nắn.
palpation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palpation: giọng Mỹ (US) /ˌpæl.ˈpeɪ.ʃən/.