TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palpator

giọng máy của trình duyệt

palpator nghĩa là Xem palpate.

Nghĩa của palpator

Danh từ

  1. Xem palpate

Dạng từ của palpator

Số nhiềupalpators

Câu hỏi thường gặp

palpator nghĩa là gì?

palpator (danh từ) nghĩa là Xem palpate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.