palpatory
giọng máy của trình duyệt
palpatory nghĩa là Xem palpate.
Nghĩa của palpatory
Danh từ
- Xem palpate
Câu hỏi thường gặp
palpatory nghĩa là gì?
palpatory (danh từ) nghĩa là Xem palpate.
palpatory nghĩa là Xem palpate.
palpatory (danh từ) nghĩa là Xem palpate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.