TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palterer

US/ˈpɔl.tɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

palterer nghĩa là Xem palter.

Nghĩa của palterer

Danh từ

  1. Xem palter

Dạng từ của palterer

Số nhiềupalterers

Câu hỏi thường gặp

palterer nghĩa là gì?

palterer (danh từ) nghĩa là Xem palter.

palterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palterer: giọng Mỹ (US) /ˈpɔl.tɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.