TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panchromatism

giọng máy của trình duyệt

panchromatism nghĩa là Xem panchromatic.

Nghĩa của panchromatism

Danh từ

  1. Xem panchromatic

Câu hỏi thường gặp

panchromatism nghĩa là gì?

panchromatism (danh từ) nghĩa là Xem panchromatic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.