panchromatism
giọng máy của trình duyệt
panchromatism nghĩa là Xem panchromatic.
Nghĩa của panchromatism
Danh từ
- Xem panchromatic
Câu hỏi thường gặp
panchromatism nghĩa là gì?
panchromatism (danh từ) nghĩa là Xem panchromatic.
panchromatism nghĩa là Xem panchromatic.
panchromatism (danh từ) nghĩa là Xem panchromatic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.