TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancratia

giọng máy của trình duyệt

pancratia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của pancratia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem pancratium

Câu hỏi thường gặp

pancratia nghĩa là gì?

pancratia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.