TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancratian

giọng máy của trình duyệt

pancratian nghĩa là Xem pancratium.

Nghĩa của pancratian

Tính từ

  1. Thuộc Xem pancratium

Dạng từ của pancratian

So sánh hơnmore pancratian
So sánh nhấtmost pancratian

Câu hỏi thường gặp

pancratian nghĩa là gì?

pancratian (tính từ) nghĩa là Xem pancratium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.