TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pancratist

giọng máy của trình duyệt

pancratist nghĩa là Đô vật môn tự do.

Nghĩa của pancratist

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Đô vật môn tự do.

Dạng từ của pancratist

Số nhiềupancratists

Câu hỏi thường gặp

pancratist nghĩa là gì?

pancratist (danh từ) nghĩa là Đô vật môn tự do.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.