pancreatropic
giọng máy của trình duyệt
pancreatropic nghĩa là kích tụy.
Nghĩa của pancreatropic
Tính từ
- Kích tụy.
Câu hỏi thường gặp
pancreatropic nghĩa là gì?
pancreatropic (tính từ) nghĩa là kích tụy.
pancreatropic nghĩa là kích tụy.
pancreatropic (tính từ) nghĩa là kích tụy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.