TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panegyrical

giọng máy của trình duyệt

panegyrical nghĩa là bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng.

Nghĩa của panegyrical

Danh từ

  1. Bài tán tụng.
    • a panegyric upon someone's successbài tán tụng thắng lợi của ai
  2. Văn tán tụng.

Tính từ

  1. Ca ngợi, tán tụng.

Dạng từ của panegyrical

So sánh hơnmore panegyrical
So sánh nhấtmost panegyrical

Câu hỏi thường gặp

panegyrical nghĩa là gì?

panegyrical (danh từ, tính từ) nghĩa là bài tán tụng, văn tán tụng, ca ngợi, tán tụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.