TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pangu

UK/pɑːnˈɡuː/ US/pɑːnˈɡuː/ giọng máy của trình duyệt

Pangu nghĩa là bàn cổ.

Nghĩa của Pangu

Danh từ riêng

  1. Bàn Cổ.

Câu hỏi thường gặp

Pangu nghĩa là gì?

Pangu (danh từ riêng) nghĩa là bàn cổ.

Pangu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Pangu: giọng Anh (UK) /pɑːnˈɡuː/, giọng Mỹ (US) /pɑːnˈɡuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.