panicle
US/ˈpæ.nɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
panicle nghĩa là chuỳ.
Nghĩa của panicle
Danh từ
- Thực vật học Chuỳ (một kiểu cụm hoa).
Dạng từ của panicle
| Số nhiều | panicles |
Câu hỏi thường gặp
panicle nghĩa là gì?
panicle (danh từ) nghĩa là chuỳ.
panicle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panicle: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.nɪ.kəl/.