TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panicum

US/ˈpæ.nɪ.kəm/ giọng máy của trình duyệt

panicum nghĩa là cây kê.

Nghĩa của panicum

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kê.
    • torpido panicumcây cỏ gừng

Dạng từ của panicum

Số nhiềupanicums

Câu hỏi thường gặp

panicum nghĩa là gì?

panicum (danh từ) nghĩa là cây kê.

panicum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panicum: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.nɪ.kəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.