paniculately
giọng máy của trình duyệt
paniculately nghĩa là Xem paniculate.
Nghĩa của paniculately
Phó từ
- Xem paniculate
Câu hỏi thường gặp
paniculately nghĩa là gì?
paniculately (phó từ) nghĩa là Xem paniculate.
paniculately nghĩa là Xem paniculate.
paniculately (phó từ) nghĩa là Xem paniculate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.