TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panmictic

US/ˌpæn.ˈmɪk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

panmictic nghĩa là ngẫu giao, hỗn giao.

Nghĩa của panmictic

Tính từ

  1. Ngẫu giao; hỗn giao.

Câu hỏi thường gặp

panmictic nghĩa là gì?

panmictic (tính từ) nghĩa là ngẫu giao, hỗn giao.

panmictic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panmictic: giọng Mỹ (US) /ˌpæn.ˈmɪk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.